gang thép

Học thuật
Thân thiện
gang thép

Người chiến sĩ gang thép đứng gác với tư thế vững chãi.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cứng cỏi, cương quyết, kiên định như sắt thép: Dùng để miêu tả phẩm chất, ý chí, tinh thần hoặc lập trườngcùng vững vàng, không thể lay chuyển, giống như tính chất cứng rắn của gang thép.
    • Thuộc về hoặc liên quan đến gang thép: Trong ngữ cảnh công nghiệp, có thể chỉ các vật liệu, sản phẩm hoặc ngành công nghiệp liên quan đến gang thép.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa phẩm chất):

    • Người chiến sĩ ấy ý chí gang thép. (Người chiến sĩ ấy ý chícùng kiên cường, không có thể khuất phục.)
    • Họ giữ vững lập trường gang thép trước mọi thử thách. (Họ giữ vững lập trường cứng rắn, kiên quyết trước mọi thử thách.)
  • Tính từ (nghĩa vật liệu):

    • Đây một kết cấu gang thép chịu lực tốt. (Đây một kết cấu làm từ gang thép khả năng chịu lực tốt.)
    • Khu công nghiệp tập trung nhiều nhà máy gang thép. (Khu công nghiệp tập trung nhiều nhà máy sản xuất gang thép.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tinh thần gang thép": tinh thần kiên cường, bất khuất, không sợ khó khăn gian khổ.

    • Đội bóng thi đấu với tinh thần gang thép. (Đội bóng thi đấu với tinh thần rất kiên cường quyết tâm.)
  • "ý chí gang thép": ý chí sắt đá, rất mạnh mẽ kiên định.

    • Nhờ ý chí gang thép, anh ấy đã vượt qua bệnh tật. (Nhờ ý chí cực kỳ mạnh mẽ kiên định, anh ấy đã vượt qua bệnh tật.)
Biến thể từ gần giống
  • Cứng cỏi (tính từ): tính cách mạnh mẽ, kiên quyết, không dễ bị ảnh hưởng.
  • Cương quyết (tính từ): dứt khoát, kiên định, không thay đổi.
  • Sắt đá (tính từ): (nghĩa bóng) rất cứng rắn, vững vàng, không lay chuyển (thường dùng cho ý chí, tình cảm).
  • Thép (danh từ/tính từ): ngoài nghĩa đen chỉ kim loại, còn dùng trong các cụm như "tinh thần thép", "nụ cười thép" để chỉ sự cứng rắn, lạnh lùng.
Từ đồng nghĩa
  • Kiên cường: cứng cỏi, mạnh mẽ, không chịu lùi bước.
  • Bất khuất: không chịu khuất phục.
  • Vững vàng: chắc chắn, không bị dao động.
Từ trái nghĩa
  • Yếu đuối: thiếu sức mạnh về thể chất hoặc tinh thần.
  • Dao động: không vững vàng, dễ thay đổi.
  • Nhu nhược: yếu ớt, thiếu quyết đoán ý chí.
Thành ngữ liên quan
  • "Gang thép" thường được dùng như một hình ảnh ẩn dụ (metaphor) hoàn chỉnh, ít khi kết hợp thành các thành ngữ dài hơn. tự thân đã mang ý nghĩa thành ngữ về sự cứng rắn tuyệt đối.
    • Trái tim anh ấy không phải trái tim bằng thịt, một khối gang thép. (Ý chí tình cảm của anh ấy rất mạnh mẽ kiên định.)
gang thép

Người chiến sĩ gang thép đứng gác với tư thế vững chãi.

  1. Cứng cỏi cương quyết: Chiến sĩ gang thép.